Đặc điểm sinh học của lươn đồng

0
78
dac diem sinh hoc cua luon dong

Đặc điểm hình thái

  • Tên khoa học của lươn đồng là Monopterus albus, một loài cá có hình dáng đặc trưng. Thân lươn dài, với phần trước tròn và phần sau dẹp bên cùng độ mỏng. Khác biệt đặc sắc, toàn bộ thân không có vảy. Đường bên, chạy dọc theo trục giữa thân từ phía sau đầu đến gốc vây đuôi, tạo nên một đặc điểm nhận biết độc đáo.
  • Màu sắc của lươn có thể biến đổi tùy thuộc vào môi trường sống. Tuy nhiên, một số đặc điểm chung về màu sắc là lươn thường có lưng màu nâu sậm, vàng nâu, trong khi bụng có thể có màu vàng nhạt.
  • Đầu của lươn đồng hơi dẹp bên, có khả năng mở miệng rất rộng, với xương hàm cứng và chắc chắn. Vây ngực và vây bụng của lươn thoái hóa hoàn toàn. Vây lưng, vây hậu môn, và vây đuôi nối liền với nhau, tạo ra một bức tranh hài hòa và đặc trưng, trong đó tia vây không rõ ràng.

Phân bố

Lươn là một loài cá phân bố rộng, tuy nhiên, chúng thường tập trung nhiều nhất ở các khu vực có khí hậu nhiệt đới. Trong Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL), lươn thường sinh sống phổ biến trong các ao, hồ, sông rạch, và ruộng lúa, đặc biệt là ở những nơi có nhiều mùn bã hữu cơ và sinh vật nhỏ, làm nguồn thức ăn chủ yếu cho chúng. Lươn thể hiện khả năng đáng kể trong việc chịu đựng khô hạn bằng cách chui rúc vào đất ẩm để duy trì sự sống.

ky thuat nuoi luon khong bun

Tính ăn

Kết quả khảo sát cho thấy lươn có hàm răng mạnh mẽ, miệng lớn, ruột ngắn và không cuộn khúc, đặc điểm này là biểu hiện của việc lươn thuộc loài cá ăn động vật.

Trong giai đoạn nhỏ, lươn chủ yếu ăn động vật phù du, trong khi khi trưởng thành, chúng chuyển sang thức ăn là động vật đáy như tôm, cá con, và ấu trùng côn trùng thuỷ sinh. Thức ăn của lươn thường có mùi tanh đặc trưng, làm cho chúng trở thành kẻ săn mồi tốt khi các loại động vật khác trong môi trường nước bắt đầu bị thương hoặc mắc bệnh.

Thói quen ăn của lươn có thể thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn phát triển và sự có mặt của thức ăn trong môi trường nước. Lươn thường có tập tính hoạt động kiếm ăn vào buổi tối, trong khi ban ngày chúng thường ẩn nấp trong hang hoặc rình mồi ở cửa hang. Trong tình trạng thiếu hụt thức ăn, lươn có thể tự mình ăn lẫn nhau.

Đặc điểm hô hấp

Ở lươn, ngoài việc có mang, chúng cũng sử dụng cơ quan hô hấp phụ bao gồm da và khoang hầu. Da của lươn có đặc điểm trơn, chứa nhiều nhớt và dưới da, có một lượng lớn mạch máu nhỏ, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trao đổi khí thông qua da. Khoang hầu của lươn được hình thành mỏng, với nhiều mạch máu, giúp quá trình trao đổi khí diễn ra tại đây khi lươn đắp khí.

Khi lươn bị đặt trên mặt cạn, da của chúng sẽ nhanh chóng khô và dẫn đến cái chết trong khoảng 12 – 20 giờ. Tuy nhiên, nếu duy trì độ ẩm đủ cho da, lươn có thể sống đến 27 – 70 giờ sau khi rời khỏi môi trường nước. Đặc biệt, nếu da lươn không tiếp xúc trực tiếp với không khí, chúng sẽ chết sau khoảng 4 – 6 giờ, mặc dù trong nước vẫn có đủ lượng oxy.

Đặc điểm sinh trưởng

Sự phát triển của lươn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, tuy nhiên, tổng quan, tốc độ sinh trưởng của chúng chậm hơn so với một số loài thủy sản khác. Trong môi trường tự nhiên, sau một năm, lươn có thể đạt trọng lượng khoảng 200 – 300 gram mỗi con.

Nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến quá trình sinh trưởng của lươn, với mức thích hợp nhất là từ 25 – 28 độ C. Khi nhiệt độ giảm xuống dưới 18 độ C, lươn thường giảm hoạt động ăn và dưới 10 độ C, chúng có thể chui xuống bùn để trú đông.

Đặc điểm sinh sản

Lươn thường trở nên sinh sản sớm, thường là từ khi chúng đạt 1 tuổi. Một điều đặc biệt là lươn thường trải qua quá trình chuyển giới tính. Theo nghiên cứu của Mai Đình Yên (1978), lươn có kích thước nhỏ (dưới 25 cm) thì toàn bộ là lươn cái, kích thước từ 25 – 54 cm có thể bao gồm cả con đực, con cái và con lưỡng tính, còn kích thước lớn hơn (trên 54 cm) thì thường là lươn đực. Tuy nhiên, đặc điểm này ở lươn ở Đồng Bằng Sông Cửu Long không rõ ràng.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở ĐBSCL, lươn có kích thước từ 18 – 38 cm thì thường là lươn đực, còn trên 38 cm có thể xuất hiện cả lươn cái, lươn đực và lưỡng tính. Sức sinh sản của chúng tùy thuộc vào kích thước, có thể từ 100 – 1.500 trứng mỗi con, với đường kính của trứng có thể lên đến 4mm.

Trong quá trình sinh sản, lươn thường xây tổ bằng cách đào hang gần bờ và phát bọt lên miệng hang để bao bọc trứng. Bọt do lươn phát ra có tác dụng bảo vệ trứng và giữ chúng tập trung trong tổ. Thời điểm tập trung đẻ thường diễn ra sau mưa và vào lúc trời sáng. Trước khi đẻ, lươn đực thường phun bọt vào tổ, sau đó lươn cái sẽ đặt trứng và lươn đực cắp trứng vào tổ.

Trên đây là những thông tin về đặc điểm của lươn đồng. Để tìm hiểu cách nuôi lươn không bùn hiệu quả hiện nay bạn có thể xem tại: https://khuyencongnghean.com.vn/ky-thuat-nuoi-luon-khong-bun/

SHARE
Previous articleCác cách cải tạo đất sét trồng cây
Next articleNhững bệnh thường gặp và cách phòng bệnh cho lươn
Nguyễn Văn Mạnh - Chuyên Gia Nông Nghiệp và Nghiên Cứu Vi Sinh Học - Tiến sĩ Nông nghiệp và Môi trường từ Trường Đại học Nông Lâm TP.Hồ Chí Minh. Tôi tin rằng sự kết hợp giữa kiến thức chuyên sâu, kinh nghiệm thực tế và tầm nhìn tương lai sẽ tạo nên những đóng góp ý nghĩa, đưa nông nghiệp Việt Nam ngày càng gần với tiêu chuẩn quốc tế và bền vững hơn

LEAVE A REPLY