Kỹ thuật nuôi lươn không bùn

0
23
nuoi luon khong bun

Lươn là loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, chứa đựng nhiều protein, vitamin, và khoáng chất quan trọng. Thịt lươn không chỉ mang lại hương vị hấp dẫn cho các món ăn mà còn có tác dụng bổ sung năng lượng và cung cấp dinh dưỡng cho mọi đối tượng, từ trẻ em đến người già. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về thực phẩm này, mô hình nuôi lươn không bùn kiểu mới đã được thử nghiệm tại nhiều địa phương với nhiều thành công đáng kể.

Qua các kết quả tích cực, mô hình nuôi lươn này không chỉ mang lại sự đa dạng trong ẩm thực mà còn tạo ra nguồn thu nhập cao cho người chăn nuôi. Dựa trên tài liệu chuyên môn và kinh nghiệm thực tế, nhiều hộ nuôi đã xây dựng thành công các mô hình nuôi lươn đồng, tận dụng đặc điểm sinh vật học và áp dụng kỹ thuật nuôi hiện đại.

Đối với các hộ nuôi quan tâm, dưới đây là một số điểm cần lưu ý về đặc điểm sinh vật học và kỹ thuật nuôi lươn đồng. Các hộ nuôi có thể tham khảo thông tin từ các mô hình nuôi đã thành công trong tỉnh và tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của mình, xây dựng, phát triển, và nhân rộng các mô hình nuôi lươn thương phẩm phù hợp. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa sản xuất, tăng cường hiệu suất nuôi trồng, và đồng thời góp phần vào phát triển bền vững của ngành nuôi trồng lươn.

Cùng khuyencongnghean tìm hiểu chi tiết hơn về lươn đồng và kỹ thuật nuôi lươn không bùn nhé

Đặc điểm sinh học của lươn đồng

Đặc điểm hình thái

  • Tên khoa học của lươn đồng là Monopterus albus, một loài cá có hình dáng đặc trưng. Thân lươn dài, với phần trước tròn và phần sau dẹp bên cùng độ mỏng. Khác biệt đặc sắc, toàn bộ thân không có vảy. Đường bên, chạy dọc theo trục giữa thân từ phía sau đầu đến gốc vây đuôi, tạo nên một đặc điểm nhận biết độc đáo.
  • Màu sắc của lươn có thể biến đổi tùy thuộc vào môi trường sống. Tuy nhiên, một số đặc điểm chung về màu sắc là lươn thường có lưng màu nâu sậm, vàng nâu, trong khi bụng có thể có màu vàng nhạt.
  • Đầu của lươn đồng hơi dẹp bên, có khả năng mở miệng rất rộng, với xương hàm cứng và chắc chắn. Vây ngực và vây bụng của lươn thoái hóa hoàn toàn. Vây lưng, vây hậu môn, và vây đuôi nối liền với nhau, tạo ra một bức tranh hài hòa và đặc trưng, trong đó tia vây không rõ ràng.

Phân bố


Lươn là một loài cá phân bố rộng, tuy nhiên, chúng thường tập trung nhiều nhất ở các khu vực có khí hậu nhiệt đới. Trong Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL), lươn thường sinh sống phổ biến trong các ao, hồ, sông rạch, và ruộng lúa, đặc biệt là ở những nơi có nhiều mùn bã hữu cơ và sinh vật nhỏ, làm nguồn thức ăn chủ yếu cho chúng. Lươn thể hiện khả năng đáng kể trong việc chịu đựng khô hạn bằng cách chui rúc vào đất ẩm để duy trì sự sống.

Tính ăn


Kết quả khảo sát cho thấy lươn có hàm răng mạnh mẽ, miệng lớn, ruột ngắn và không cuộn khúc, đặc điểm này là biểu hiện của việc lươn thuộc loài cá ăn động vật.

Trong giai đoạn nhỏ, lươn chủ yếu ăn động vật phù du, trong khi khi trưởng thành, chúng chuyển sang thức ăn là động vật đáy như tôm, cá con, và ấu trùng côn trùng thuỷ sinh. Thức ăn của lươn thường có mùi tanh đặc trưng, làm cho chúng trở thành kẻ săn mồi tốt khi các loại động vật khác trong môi trường nước bắt đầu bị thương hoặc mắc bệnh.

Thói quen ăn của lươn có thể thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn phát triển và sự có mặt của thức ăn trong môi trường nước. Lươn thường có tập tính hoạt động kiếm ăn vào buổi tối, trong khi ban ngày chúng thường ẩn nấp trong hang hoặc rình mồi ở cửa hang. Trong tình trạng thiếu hụt thức ăn, lươn có thể tự mình ăn lẫn nhau.

Đặc điểm hô hấp


Ở lươn, ngoài việc có mang, chúng cũng sử dụng cơ quan hô hấp phụ bao gồm da và khoang hầu. Da của lươn có đặc điểm trơn, chứa nhiều nhớt và dưới da, có một lượng lớn mạch máu nhỏ, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trao đổi khí thông qua da. Khoang hầu của lươn được hình thành mỏng, với nhiều mạch máu, giúp quá trình trao đổi khí diễn ra tại đây khi lươn đắp khí.

Khi lươn bị đặt trên mặt cạn, da của chúng sẽ nhanh chóng khô và dẫn đến cái chết trong khoảng 12 – 20 giờ. Tuy nhiên, nếu duy trì độ ẩm đủ cho da, lươn có thể sống đến 27 – 70 giờ sau khi rời khỏi môi trường nước. Đặc biệt, nếu da lươn không tiếp xúc trực tiếp với không khí, chúng sẽ chết sau khoảng 4 – 6 giờ, mặc dù trong nước vẫn có đủ lượng oxy.

Đặc điểm sinh trưởng


Sự phát triển của lươn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, tuy nhiên, tổng quan, tốc độ sinh trưởng của chúng chậm hơn so với một số loài thủy sản khác. Trong môi trường tự nhiên, sau một năm, lươn có thể đạt trọng lượng khoảng 200 – 300 gram mỗi con.

Nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến quá trình sinh trưởng của lươn, với mức thích hợp nhất là từ 25 – 28 độ C. Khi nhiệt độ giảm xuống dưới 18 độ C, lươn thường giảm hoạt động ăn và dưới 10 độ C, chúng có thể chui xuống bùn để trú đông.

Đặc điểm sinh sản


Lươn thường trở nên sinh sản sớm, thường là từ khi chúng đạt 1 tuổi. Một điều đặc biệt là lươn thường trải qua quá trình chuyển giới tính. Theo nghiên cứu của Mai Đình Yên (1978), lươn có kích thước nhỏ (dưới 25 cm) thì toàn bộ là lươn cái, kích thước từ 25 – 54 cm có thể bao gồm cả con đực, con cái và con lưỡng tính, còn kích thước lớn hơn (trên 54 cm) thì thường là lươn đực. Tuy nhiên, đặc điểm này ở lươn ở Đồng Bằng Sông Cửu Long không rõ ràng.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở ĐBSCL, lươn có kích thước từ 18 – 38 cm thì thường là lươn đực, còn trên 38 cm có thể xuất hiện cả lươn cái, lươn đực và lưỡng tính. Sức sinh sản của chúng tùy thuộc vào kích thước, có thể từ 100 – 1.500 trứng mỗi con, với đường kính của trứng có thể lên đến 4mm.

Trong quá trình sinh sản, lươn thường xây tổ bằng cách đào hang gần bờ và phát bọt lên miệng hang để bao bọc trứng. Bọt do lươn phát ra có tác dụng bảo vệ trứng và giữ chúng tập trung trong tổ. Thời điểm tập trung đẻ thường diễn ra sau mưa và vào lúc trời sáng. Trước khi đẻ, lươn đực thường phun bọt vào tổ, sau đó lươn cái sẽ đặt trứng và lươn đực cắp trứng vào tổ.

ky thuat nuoi luon khong bun
Nuôi lươn không bùn là mô hình mang lại hiệu quả kinh tế cao

Kỹ thuật nuôi lươn không bùn đạt hiệu quả cao

Xây dựng bể nuôi


Diện tích của bể nuôi lươn thường dao động từ 4 – 6m2 hoặc 10 – 20m2, với độ cao thành bể thường nằm trong khoảng từ 0,8 đến 1m. Mức nước được duy trì ở mức 30 – 40cm, và trên bề mặt nước thường thả bèo tây hoặc lục bình, chiếm khoảng 1/3 diện tích bể để tạo ra bóng mát, cung cấp che phủ cho lươn. Để tăng sự trú ẩn, dây nilon thường được treo lên thành từng chùm trên mặt bể.

Việc thiết kế bể nuôi lươn nên bao gồm hệ thống ống cấp nước và thoát nước chủ động để dễ dàng thực hiện quá trình thay nước. Hệ thống ống cấp/thoát thường được đặt đối diện nhau để đảm bảo lưu thông nước hiệu quả, bề mặt bể cần được làm trơn láng, và đáy thường được thiết kế nghiêng về phía chỗ thoát nước.

Do lươn không ưa ánh sáng, bể nuôi nên được trang bị mái che hoặc có hệ thống giàn trồng cây leo để giảm thiểu sự thay đổi nhiệt độ và tạo môi trường ổn định hơn.

Để đáp ứng tính chất thích sống chui rúc của lươn, bể nuôi cần có hệ thống giá thể. Giá thể thường được làm từ khung nẹp tre hoặc nhựa PVC, và sử dụng sợi nilon tối màu để tạo thành từng bó, tạo ra môi trường ấm cúng và ổn định cho lươn.

nuoi luon khong bun

Có 2 kiểu xây dựng bể lươn chủ yếu như sau:

Bể lát gạch

Bể nuôi lươn có đặc điểm là được lót trên nền đất bằng phẳng, trước khi trải bạt, cần đổ cát san đều để tránh hư hỏng. Bờ bể nên được xây dựng vững chắc, có thể sử dụng đất hoặc gạch để tạo cấu trúc chắc chắn.

Hình dạng chữ nhật được coi là phù hợp nhất cho bể nuôi lươn, với chiều cao của thành bể so với mực nước trong khoảng từ 40 đến 60 cm.

Để ngăn lươn vượt bò ra khỏi bể, đặc biệt là khi trời mưa, bờ bể cần được đắp cao, có thể có gờ hoặc lưới giăng.

Hệ thống ống cấp và thoát nước nên được thiết kế độc lập, với ống xả tràn và được trang bị lưới chắn để đảm bảo hiệu suất.

Nước được đưa vào bể nuôi cần thông qua túi lọc để đảm bảo chất lượng.

Để tạo môi trường trú ẩn cho lươn, giá thể có thể được làm từ dây nilon, chà (cây bắp, cỏ, cây đậu xanh phơi khô, …) hoặc các phênh tre, ống nhựa. Lớp giá thể nên có chiều cao khoảng 20 – 30 cm, bằng với mực nước trong bể.

Để giảm ánh sáng, có thể sử dụng lưới phong lan ở phía trên bể.

Bể xi măng


Có thể tận dụng bể chứa nước hoặc chuồng heo, sau khi sửa chữa lại, để chúng phục vụ mục đích làm bể nuôi lươn. Trong trường hợp xây dựng bể nuôi mới, khuyến khích việc xây dựng một phần nổi và một phần chìm, với chiều cao dao động từ 0,6 đến 1m và diện tích bề mặt nước từ 6 đến 20m2. Bể được thiết kế theo dạng hình chữ nhật, với chiều rộng dao động từ 2 đến 4m để thuận tiện cho quá trình chăm sóc.

  • Hệ thống ống cấp và thoát nước nên được thiết kế độc lập, và nên có ống xả tràn, đồng thời cần lắp đặt lưới chắn trên các ống để đảm bảo hiệu suất hoạt động.
  • Nước được đưa vào bể nuôi cần được lọc qua túi lọc để đảm bảo chất lượng.
  • Để tạo điều kiện trú ẩn cho lươn, có thể sử dụng giá thể làm từ dây nilon, chà (cây bắp, cỏ, cây đậu xanh được phơi khô, …) hoặc các phênh tre, ống nhựa. Lớp giá thể nên có chiều cao khoảng 20 – 30cm, bằng với mực nước trong bể.
  • Để giảm ánh sáng và tạo môi trường ổn định, phía trên bể có thể sử dụng lưới phong lan để che bớt ánh sáng.

Chuẩn bị bể nuôi lươn không bùn

Các giai đoạn chuẩn bị bao gồm:

  1. Tháo cạn:
    • Đối với bể mới nuôi lần đầu (bể mới xây), cần thực hiện việc đưa nước vào vài lần để rửa và kiểm tra nồng độ pH của nước. Trong trường hợp xây bể mới, việc rửa sạch là quan trọng; có thể sử dụng cây chuối cắt thành khúc nhỏ để ngâm bể và loại bỏ mùi xi măng.
    • Đối với bể đã được sử dụng trước đó, thực hiện tháo cạn nước và rửa sạch bể.
  2. Tạc đều vôi bột hoặc chlorin:
    • Tạc đều vôi bột (1 kg vôi bột + 10 lít nước) hoặc chlorin 10 ppm (1 gam trong 1 m3 nước) lên các khu vực thành và đáy bể. Đây là bước quan trọng để diệt khuẩn và điều chỉnh độ pH của nước.
  3. Phơi nắng và ngâm bể:
    • Phơi nắng bể trong 1 – 2 ngày.
    • Đưa nước vào bể đầy đủ và ngâm bể trong khoảng 4 – 5 tiếng.
    • Sau đó, tháo cạn nước để chuẩn bị cho việc cung cấp nước mới khi thả giống.
  4. Dẫn nước và kiểm tra môi trường:
    • Trước khi thả lươn 2 ngày, cấp nước vào bể nuôi đạt mức nước quy định.
    • Kiểm tra các điều kiện môi trường để đảm bảo rằng chúng đáp ứng các yêu cầu cần thiết trước khi thả lươn:
      • Nhiệt độ nước: 25 – 27°C.
      • pH: 7 – 8 là mức thích hợp.
      • Oxy hòa tan: 2 – 4 mg/lít.

Nguồn nước và xử lý nước

Nguồn nước sử dụng để nuôi lươn không bùn bao gồm nước sông, nước giếng khoan (nước ngầm), nước máy và cả nước mưa. Tuy nhiên, để tránh nguy cơ lươn bị nhiễm độc tố từ hóa chất hoặc trải qua sự sốc do biến độ nhiệt độ khi thay đổi nước, việc sử dụng ao hoặc bể chứa (lắng) để tiền xử lý trước khi cấp vào bể nuôi là rất quan trọng. Nước được sử dụng để nuôi lươn phải đảm bảo có độ pH khoảng từ 6,5 – 8. Đặc điểm của nguồn nước và phương pháp xử lý nước được thực hiện chi tiết như sau:

  • Nước sông: Thường chứa nhiều chất lơ lửng (phù sa), đặc biệt là trong mùa mưa. Do đó, việc bơm cấp nước vào ao hoặc bể chứa để lắng ít nhất 1 ngày, sau đó sử dụng thuốc tím (KMnO4) để diệt khuẩn với liều lượng là 10 gram/m3. Nước sau đó được ngâm khoảng 1 – 2 ngày trước khi cấp vào bể nuôi.
  • Nước giếng khoan (nước ngầm): Thường chứa hàm lượng kim loại như sắt, nhôm, kẽm… cao, ảnh hưởng đến sức khỏe của lươn. Nước cần được cấp vào bể chứa và được xử lý bằng EDTA (Ethylene Diamine Tetra Acetic Acid) với liều lượng là 5 – 10 gram/m3 nước. Nước sau đó được lắng ít nhất 1 ngày trước khi cấp vào bể nuôi.
  • Nước máy: Tương đối sạch do đã được xử lý tại nhà máy, tuy nhiên để đề phòng dư lượng clo trong nước, nên cấp nước vào bể chứa qua đêm trước khi cấp vào bể nuôi.
  • Nước mưa: Thường chứa acid (chủ yếu là H2SO4 và HNO3). Cần tránh sử dụng nước mưa trong những trận mưa đầu mùa. Nước mưa có độ pH dưới 6,5 cần sử dụng vôi nung (CaO) với liều lượng khoảng 15 – 20 gram/m3 nước, sau khi nước đã lắng trong bể chứa, có thể cấp vào bể nuôi.

Chọn giống và thả giống

  • Lựa chọn lươn giống có chất lượng cao, được sản xuất tại các cơ sở uy tín; đảm bảo lươn giống đã tiêu thụ thức ăn viên tổng hợp (thức ăn công nghiệp). Lươn giống cần có màu sắc tươi sáng (màu vàng sậm), tình trạng khỏe mạnh, có khả năng bơi lội linh hoạt, đồng đều về kích thước; trọng lượng nằm trong khoảng 300 – 500 con/kg; tránh chọn lươn giống bị sây sát, mất nhớt, hoặc có dấu hiệu dị hình.
  • Mật độ thả nuôi nên được duyệt xét và điều chỉnh tùy thuộc vào điều kiện quản lý và chăm sóc của người nuôi, thường dao động từ 100 – 200 con/m2.
  • Trước khi thả vào bể nuôi, lươn giống cần được tắm trong dung dịch nước muối loãng có nồng độ 2 – 3‰ (2 – 3 gram muối pha với 1 lít nước) trong khoảng thời gian từ 5 – 10 phút.
  • Thả giống vào bể nuôi bằng cách nhẹ nhàng đổ nước từ bể nuôi vào dụng cụ chứa lươn giống (như thau, xô, thùng xốp,…) để lươn có thời gian thích nghi, sau đó nghiêng dụng cụ chứa để lươn có thể tự di chuyển ra khỏi dụng cụ.
ky thuat nuoi luon


Giống nuôi chủ yếu được lấy từ nguồn giống tự nhiên, do đó, cần sử dụng bể thuần dưỡng để tạo điều kiện phân loại kích thước và phòng trị bệnh trước khi chúng được đưa vào quá trình nuôi thương phẩm. Quá trình thuần dưỡng được thực hiện theo các bước sau:

  • Chọn bể thuần dưỡng nơi có môi trường thoáng mát và yên tĩnh, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh tạo ra những tình huống gây chấn động trong quá trình thuần dưỡng.
  • Trong 2 – 3 ngày đầu tiên, không cho lươn ăn để tạo điều kiện cho chúng thích nghi với môi trường nuôi nhốt. Mật độ thuần dưỡng nên duy trì ở mức 2 – 4 kg/m2.
  • Thay nước 1 – 2 lần/ngày để duy trì chất lượng nước tốt.
  • Bảo đảm rằng điều kiện môi trường như nhiệt độ từ 23 – 280C và pH từ 6.5 – 8.0 đều đảm bảo thích hợp.
  • Theo dõi hoạt động và lượng thức ăn được tiêu thụ của lươn để phòng trị bệnh kịp thời, loại bỏ những con bệnh, con yếu, và tuyệt đối không sử dụng những con có dấu hiệu bệnh làm giống để nuôi thương phẩm.
  • Sau khoảng 10 – 15 ngày, lươn có thể được chuyển vào bể nuôi thương phẩm để tiếp tục quá trình nuôi.

Thức ăn và chế độ cho ăn

Thức ăn sử dụng cho quá trình nuôi lươn được chế biến từ các nguyên liệu như bột cá, cá tạp, ốc, cám, bột bắp, bột mì, hoặc kết hợp trộn thức ăn tổng hợp (thức ăn công nghiệp) với trùng quế 100 – 200 gram/kg.

  • Nuôi lươn không bùn, nên sử dụng thức ăn công nghiệp có kích cỡ viên phù hợp với lươn giống để đảm bảo duy trì hàm lượng chất đạm (protein) ở mức từ 40 – 50%, tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của lươn. Trong giai đoạn lươn còn nhỏ, thức ăn công nghiệp thường được tưới nước cho ẩm, sau đó vò thành viên rồi đặt vào sàn vỉ để lươn ăn.
  • Sử dụng thức ăn viên nổi cho lươn ăn, cần bố trí khung bằng ống nhựa để giữ thức ăn, tránh bị phân tán khắp bể nuôi. Nên cho lươn ăn ở một vài vị trí cố định trong bể nuôi để chúng quen với vị trí ăn mồi.
  • Trong khoảng 2 tháng đầu (sau khi thả giống), mỗi ngày cung cấp lươn lượng thức ăn chiếm khoảng 5 – 7% so với tổng khối lượng lươn trong bể nuôi. Sau 2 tháng nuôi, giảm lượng thức ăn xuống khoảng 3 – 4% so với tổng khối lượng lươn trong bể, kết hợp với theo dõi khả năng bắt mồi của lươn để điều chỉnh lượng thức ăn cho phù hợp.
  • Khi thay đổi loại thức ăn, thực hiện dần trong khoảng 5 – 7 ngày để lươn thích nghi với loại thức ăn mới, tránh thay đổi đột ngột gây giảm ăn hoặc bỏ ăn.
  • Lượng thức ăn trong ngày được chia thành 2 lần, vào lúc 7 – 8 giờ sáng và 5 – 6 giờ chiều. Cần phối trộn thức ăn với vitamin C và men tiêu hóa xen kẽ nhau với liều lượng 1 – 2 gram/kg thức ăn, nhằm giúp lươn tiêu hóa tốt thức ăn và tăng cường sức đề kháng.

Chăm sóc quản lý

Quản lý thức ăn

Sau khi lươn được cho ăn trong khoảng 2 – 3 giờ, cần kiểm tra lượng thức ăn còn lại để điều chỉnh cho các lần cho ăn tiếp theo. Việc này giúp tránh thức ăn thừa, giảm lãng phí và ngăn chặn ô nhiễm nguồn nước.

Định kỳ khoảng 20 – 30 ngày, nên kiểm tra tốc độ tăng trưởng của lươn và xác định khối lượng lươn.

Quản lý nước

Hàng ngày, quá trình thay nước trong bể nuôi cần thực hiện bằng cách thay đổi toàn bộ lượng nước trong bể bằng nguồn nước đã được xử lý từ bể chứa. Thay nước thường được thực hiện sau khi cho lươn ăn trong khoảng 1 – 2 giờ, đặc biệt là vào thời điểm thời tiết mát mẻ để tránh gây sốc cho lươn do chênh lệch nhiệt độ.

Khi thực hiện quá trình thay nước, cần kiểm tra các yếu tố môi trường nước, đặc biệt là nhiệt độ và pH của nước cấp thay, để đảm bảo chúng tương đồng với môi trường nước hiện tại trong bể nuôi.

Trong quá trình cấp nước vào bể nuôi, cần thận trọng để không làm cho vòi nước phun trực tiếp vào cơ thể của lươn.

Đối với mực nước trong bể nuôi, cần duy trì ở mức khoảng từ 20 – 35 cm, tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của lươn, và đảm bảo rằng mực nước này ngập các giá thể được lươn sử dụng để trú ẩn.

Quản lý sức khỏe, giá thể


Thực hiện vệ sinh đều đặn cho bể nuôi để ngăn chặn sự tích tụ cặn bã, giúp duy trì môi trường sạch sẽ. Tránh để bể nuôi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng có cường độ cao, vì điều này có thể làm tăng nhiệt độ nước trong bể nuôi và có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đối với sức khỏe của lươn.

Sau khoảng 2 tháng nuôi, thực hiện quá trình phân cỡ bằng cách tách lươn lớn và lươn nhỏ để tránh tình trạng lươn tổn thương do cạnh tranh thức ăn hoặc ăn lẫn nhau.

Khi nhiệt độ giảm xuống, cần thiết lập các biện pháp che chắn cho bể nuôi để hạn chế tác động của không khí lạnh, giữ ổn định nhiệt độ trong bể nuôi.

Thu hoạch


Sau khoảng 10 – 12 tháng nuôi, lươn khi đạt trọng lượng từ 200 – 300 gram/con có thể được thu hoạch.

Ngừng việc cho lươn ăn trước khi thu hoạch ít nhất 1 ngày để làm giảm lượng thức ăn trong dạ dày của lươn. Thu hoạch lươn bằng cách sử dụng vợt, giúp hạn chế gây tổn thương cho lươn.

Phương pháp thu hoạch có thể thực hiện toàn bộ lươn một lần khi chúng đạt đến kích cỡ thương phẩm, tùy thuộc vào điều kiện và quyết định của nông hộ.

Phòng bệnh cho lươn


Theo định kỳ 10 – 15 ngày, lươn được nuôi với thức ăn được trộn củ tỏi xay nhuyễn, được phân phối trong thời gian 3 – 5 ngày liên tục. Mỗi ngày được cung cấp thức ăn một lần nhằm phòng trừ bệnh đốm đỏ, xuất huyết, viêm ruột, v.v. Liều lượng tỏi trộn vào thức ăn là khoảng 3 – 5 gram/kg thức ăn.

Kiểm tra lượng thức ăn sau 1 – 2 giờ từ khi bắt đầu cho ăn để điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp với nhu cầu ăn uống của lươn.

Trong thời tiết nóng, đặc biệt là khi không có mưa, cần thiết phải đảm bảo bể nuôi được bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp. Theo dõi hành vi và sức khỏe của lươn thường xuyên, và đối với những dấu hiệu bất thường, thực hiện kiểm tra và xử lý ngay để đảm bảo sức khỏe của lươn.

Khoảng 10 – 15 ngày, việc đưa lươn lên cân để đo ước tính trọng lượng giúp tính toán lượng thức ăn cần cung cấp cho lươn theo tỷ lệ phù hợp.

Định kỳ sử dụng men tiêu hóa nhằm giảm stress, cũng như tăng cường sức đề kháng cho lươn, hỗ trợ quá trình tăng trọng của chúng.

Định kỳ 15 ngày, việc sử dụng vôi nông nghiệp với liều lượng 5 – 7 g/1m3 nước được thực hiện để xử lý nước, đồng thời giúp phòng trừ bệnh cho lươn.

Một số bệnh thường gặp ở lươn

Bệnh tuyến trùng (bệnh đường ruột)

  • Bệnh do ký sinh trùng đường ruột gây ra, trong đó, tuyến trùng có màu trắng và chiều dài khoảng 1 cm. Đầu của tuyến trùng bám vào niêm mạc ruột, tạo ra bào nang và gây viêm ruột, tạo sưng đỏ.
  • Khi tuyến trùng ký sinh với số lượng lớn trong ruột lươn, dẫn đến tình trạng lươn suy yếu. Hậu môn của lươn bị sưng đỏ (như hình 9), thân lươn chuyển sang màu nâu đen, hoạt động chậm, có dấu hiệu tách đàn. Phân của lươn thường nổi lên trên mặt nước, và lươn có thể chết rải rác.

Bệnh nhiễm trùng huyết (bệnh đốm đỏ)

  • Nhiễm trùng huyết ở lươn chủ yếu xuất phát từ vi khuẩn (Aeromonas spp), thường do môi trường nuôi bị ô nhiễm, lươn chịu sây sát hoặc gặp sốc do thay đổi môi trường.
  • Lươn bị nhiễm bệnh thường thể hiện những biểu hiện như: da sẫm màu ở vùng bụng, xuất hiện các mảng màu đỏ và các đốm u trên bề mặt cơ thể; vùng đuôi của lươn bị tổn thương; mắt của lươn trở nên đục và bướu; nội tạng của lươn bị xuất huyết và tổn thương, trong khi bụng chứa dịch màu vàng.
  • Lươn nhiễm bệnh thường từ chối ăn, bơi lội chậm và có dấu hiệu lơ đờ trên mặt

Bệnh nấm thủy mi

  • Bệnh nấm thủy mi (nấm nước) gây ra bởi một số loại nấm như Achlya và Saprolegnia; thường phát sinh vào mùa mưa và thời tiết lạnh.
  • Những trạng thái như sây sát hoặc nhiễm ngoại da (do bệnh ghẻ lở, ký sinh trùng ký sinh) trên lươn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của bệnh.
  • Lươn bị bệnh thường có dấu hiệu trên da là các vùng trắng xám, xuất hiện những sợi nấm nhỏ tạo thành những đám trắng như bông có thể nhìn thấy bằng mắt thường; lươn thường thể hiện sự ngứa ngáy, cơ thể gầy gò, và da chuyển sang màu đen sẫm.

Bệnh do giáp xác ký sinh


Một số sinh vật ký sinh như trùng mỏ neo, rận hoặc đỉa cá (hình 11), có thể quan sát được bằng mắt thường; chúng sống ký sinh trên da, vây và mang của lươn.

Khi ký sinh, ngoài việc hút máu lươn, chúng còn tiết nọc độc làm tổn thương da và mang lươn, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn, nấm hay ký sinh trùng khác tấn công, làm cho tình trạng bệnh trở nên nặng hơn.

Lươn bị trùng mỏ neo, rận hoặc đỉa cá ký sinh thường manifest giai đoạn giảm ăn, tình trạng gầy yếu; các khu vực xung quanh nơi chúng ký sinh thường có dấu hiệu viêm nhiễm và xuất huyết.

Như vậy bài viết này khuyến công nghệ an đã chia sẻ đến bạn đọc rất chi tiết về các khái niệm và đặc điểm của loài lươn, quy trình và kỹ thuật nuôi lươn không bùn hiệu quả, các dấu hiệu nhận biết các bệnh thường gặp ở lươn, các cách phòng bệnh cho lươn hiệu quả hơn. Hi vọng bài viết này mang lại cho bạn đọc những kiến thức hữu ích về cách nuôi lươn.

SHARE
Previous articleBệnh liên cầu khuẩn ở lợn
Next articleĐiện lực nghệ an
Với hơn 15 năm hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển trong ngành nông nghiệp, tôi - Nguyễn Văn Mạnh, tự hào giữ vững vị thế của mình như một chuyên gia có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm độc đáo trong lĩnh vực này.

LEAVE A REPLY